Panel EPS: Cấu tạo, Thông số, Ưu điểm, Ứng dụng & Gợi ý nhà cung cấp

Tình trạng: Còn hàng
Đơn hàng tối thiểu: Liên hệ
Giao hàng: Toàn quốc
Thanh toán: Linh hoạt
Danh mục:

Panel EPS là loại vật liệu xây dựng lắp ghép siêu nhẹ được cấu tạo từ ba lớp đồng nhất, bao gồm hai bề mặt tôn mạ màu tĩnh điện ép chặt vào phần lõi xốp Expanded Polystyrene chuyên dụng ở giữa. Sự ra đời của dòng vật liệu bao che tối ưu này đóng vai trò “chìa khóa” giúp chủ đầu tư giảm thiểu tối đa tải trọng lên nền móng và rút ngắn đáng kể thời gian thi công so với phương pháp xây gạch truyền thống.

Nhờ sở hữu những thông số kỹ thuật chuẩn xác về tỷ trọng xốp (từ 10 – 16 kg/m³) và độ dày bề mặt tôn (0.3 – 0.5mm), vật liệu này mang lại những ưu điểm vượt trội về khả năng cách âm, chống nóng bức xạ và cắt giảm đến 30% chi phí điện năng điều hòa. Đáp ứng hoàn hảo bài toán kinh tế trong thi công lắp ghép, sản phẩm hiện đang được ứng dụng cực kỳ rộng rãi để dựng vách ngăn nhà xưởng công nghiệp, làm trần thả chống nóng, thi công kho mát bảo quản và lắp ráp văn phòng điều hành tạm.

Để đảm bảo chất lượng công trình đạt chuẩn quốc tế với chi phí tối ưu, FDI Care là đơn vị uy tín hàng đầu sở hữu nhà máy sản xuất quy mô lớn tại Hưng Yên. Chúng tôi tự hào cam kết cung cấp sản phẩm đạt chuẩn xuất khẩu với độ chính xác tuyệt đối về thông số kỹ thuật và mức giá rẻ hơn thị trường từ 5% đến 15% nhờ lợi thế sản xuất quy mô lớn và chuỗi cung ứng trực tiếp từ công ty mẹ tại Trung Quốc.

1. Panel EPS là gì?

Panel EPS – Expanded Polystyrene Paneltấm Panel tường, loại vật liệu xây dựng nhẹ, được sản xuất sẵn theo dạng tấm, chuyên dùng để làm tường, vách ngăn hoặc trần cách nhiệt. Đây được xem là giải pháp xây dựng kinh tế và hiệu quả nhất trong dòng sản phẩm sandwich panel, giúp thay thế cho các vật liệu truyền thống như gạch, bê tông trong nhiều loại hình công trình, đặc biệt là các công trình công nghiệp và dân dụng có yêu cầu về tiến độ nhanh và chi phí thấp.

Tìm hiểu chi tiết tại: https://fdicare.com.vn/xay-dung-phong-sach/vach-panel-phong-sach/panel-eps/

 giải pháp xây dựng kinh tế và hiệu quả nhất

2. Cấu tạo chi tiết của tấm Panel EPS

Cấu trúc 3 lớp kinh điển của Panel EPS bao gồm hai lớp tôn nền và lớp lõi xốp EPS được thiết kế để tối ưu hóa cả về độ bền, khả năng cách nhiệt và chi phí sản xuất.

Chi tiết cấu tạo của tấm Panel EPS được liệt kê dưới đây:

  • Hai lớp tôn nền: Lớp tôn bên ngoài thường là thép mạ hợp kim nhôm kẽm, được sơn tĩnh điện (polyester) với nhiều màu sắc. Lớp tôn này không chỉ tạo nên bề mặt thẩm mỹ, phẳng mịn cho công trình mà còn có tác dụng chống lại sự ăn mòn của thời tiết, bảo vệ lõi xốp khỏi các tác động vật lý. Độ dày phổ biến của tôn là từ 0.3mm đến 0.5mm.
  • Lớp lõi xốp EPS: Đây là thành phần cốt lõi, được tạo ra từ việc kích nở các hạt nhựa Polystyrene ở nhiệt độ cao để tạo thành một khối xốp nhẹ, chứa các túi khí nhỏ bên trong. Chính cấu trúc chứa đầy không khí này đã mang lại cho Panel EPS khả năng cách nhiệt và cách âm. Tỷ trọng của lõi xốp càng cao thì khả năng cách âm, cách nhiệt càng tốt.
    Cấu trúc 3 lớp kinh điển của Panel EPS bao gồm hai lớp tôn nền và lớp lõi xốp EPS

3. Thông số kỹ thuật quan trọng của Panel EPS Gồm Những Gì?

Khi lựa chọn Panel EPS, việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật sẽ giúp bạn chọn đúng sản phẩm phù hợp với yêu cầu của công trình. Thông số kỹ thuật quan trọng của PAnel EPS bao gồm tỷ trọng lõi xốp, độ dày tấm panel, hệ số dẫn nhiệt, khả năng chịu nhiệt nén.

Thông số kỹ thuật của Panel được liệt kê chi tiết sau đây: 

  • Tỷ trọng lõi xốp: Phổ biến từ 8kg/m³ đến 20kg/m³. Tỷ trọng cao hơn đồng nghĩa với tấm panel cứng hơn, cách âm và cách nhiệt tốt hơn.
  • Độ dày tấm panel: Các độ dày thông dụng là 50mm, 75mm, 100mm, 125mm. Tấm càng dày, khả năng cách nhiệt càng tăng.
  • Hệ số dẫn nhiệt (K-value): Thường dao động từ 0.032 – 0.040 W/m.K. Hệ số này càng thấp, vật liệu cách nhiệt càng tốt.

Khả năng chịu nén: Thể hiện độ cứng của tấm panel, quan trọng khi sử dụng làm vách ngăn hoặc trần.

Theo kỹ sư vật liệu xây dựng Nguyễn An Khang: “Đối với vách ngăn nhà xưởng thông thường, Panel EPS có tỷ trọng 12kg/m³ và dày 50mm là đủ đáp ứng. Tuy nhiên, nếu dùng làm kho mát bảo quản nông sản, nên chọn loại có tỷ trọng từ 16kg/m³ và độ dày tối thiểu 75mm để đảm bảo hiệu quả cách nhiệt và tiết kiệm năng lượng.”

thong-so-panel-eps

4. Ưu điểm và Nhược điểm của Panel EPS Là Gì?

Panel EPS là lựa chọn phổ biến nhờ sự cân bằng giữa hiệu quả và chi phí, tuy nhiên người dùng cần nắm rõ cả ưu và nhược điểm của nó để đưa ra quyết định phù hợp.

Tham khảo thêm về ưu nhược điểm của Panel EPS:

4.1. Các ưu điểm chính:

  • Chi phí thấp nhất: So với Panel PU và Rockwool, Panel EPS có giá thành rẻ hơn đáng kể, là giải pháp tối ưu cho các chủ đầu tư có ngân sách hạn hẹp.
  • Trọng lượng siêu nhẹ: Đây là loại panel nhẹ nhất, giúp giảm áp lực lên kết cấu móng, tiết kiệm chi phí xây dựng nền móng và dễ dàng vận chuyển, thi công ở trên cao.
  • Thi công cực kỳ nhanh chóng: Việc lắp ghép các tấm panel bằng ngàm kết nối giúp rút ngắn tiến độ thi công, sớm đưa công trình vào hoạt động.
  • Cách nhiệt, cách âm tốt: Tuy không bằng các loại panel khác, nhưng khả năng cách nhiệt của EPS vẫn vượt trội so với tường gạch, giúp giảm chi phí điện năng cho việc làm mát

Tham khảo panel PU tại: https://fdicare.com.vn/xay-dung-phong-sach/vach-panel-phong-sach/tam-panel-cach-nhiet/

Tìm hiểu panel Rockwool/bông khoáng tại: https://fdicare.com.vn/xay-dung-phong-sach/vach-panel-phong-sach/panel-bong-khoang/

4.2. Các nhược điểm cần lưu ý:

  • Khả năng chống cháy kém: Lõi xốp EPS là vật liệu dễ bắt lửa và cháy lan. Mặc dù một số loại có pha thêm phụ gia chống cháy lan, nhưng về cơ bản, nó không được khuyến khích cho các công trình có yêu cầu PCCC cao.
  • Cách nhiệt không bằng Panel PU: Nếu so sánh ở cùng độ dày, khả năng cách nhiệt của Panel EPS chỉ bằng khoảng 60-70% so với Panel PU, do đó không phải là lựa chọn tối ưu cho các kho lạnh âm sâu.
  • Dễ bị biến dạng bởi dung môi: Bề mặt lõi xốp EPS có thể bị ăn mòn nếu tiếp xúc với các loại dung môi hữu cơ mạnh.
    Cân bằng giữa hiệu quả và chi phí tốt

5. Ứng dụng thực tế của Panel EPS

Nhờ giá thành cạnh tranh và tính đa dụng, Panel EPS là vật liệu “quốc dân” trong rất nhiều loại hình xây dựng lắp ghép.

  • Làm vách ngăn và tường bao cho nhà xưởng, nhà kho.Trải nghiệm người dùng: Anh Hùng, chủ một cơ sở gia công cơ khí tại Hải Phòng, cho biết: “Tôi dùng Panel EPS dày 50mm để dựng vách bao che và ngăn các khu vực làm việc. Thi công chỉ mất một tuần cho toàn bộ nhà xưởng, rất nhanh và chi phí chỉ bằng khoảng 70% so với dự tính xây tường.”
  • Xây dựng văn phòng điều hành tại công trường, nhà ở tạm cho công nhân.
  • Làm trần cách nhiệt cho nhà ở, trường học, bệnh viện để chống nóng.Trải nghiệm người dùng: Chị Thảo, sống tại một căn hộ chung cư ở tầng áp mái, chia sẻ: “Sau khi ốp trần bằng Panel EPS, nhà tôi giảm nóng rõ rệt vào mùa hè, máy lạnh chạy cũng nhanh mát hơn. Đây là một giải pháp chống nóng rất hiệu quả.”
  • Làm kho mát bảo quản rau củ quả, nông sản.

6. Báo giá panel EPS chi tiết, mới nhất cập nhật năm 2026

Bước sang năm 2026, nhờ việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng nguyên vật liệu tận gốc, đơn giá tấm panel EPS trên thị trường hiện đang dao động trong khoảng từ 110.000 đến 500.000 VNĐ/m². Sự chênh lệch trong khoảng giá này phụ thuộc trực tiếp vào các thông số kỹ thuật mà chủ đầu tư lựa chọn như: tỷ trọng xốp EPS (từ 10kg/m³ đến 16kg/m³), độ dày tấm panel (50mm – 150mm) và độ dày của lớp tôn mạ màu bên ngoài (0.3mm – 0.5mm).

Dưới đây là bảng bóc tách khoảng giá tham khảo cho các dòng Panel EPS phổ biến nhất:

Quy cách Panel EPS Độ dày tôn (Zem) Phân khúc ứng dụng phổ biến Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²)
Panel EPS vách/trần dày 50mm 0.3mm – 0.4mm Vách ngăn nhà xưởng, trần thả, nhà tạm, trạm gác. 110.000 – 180.000
Panel EPS vách/trần dày 75mm 0.35mm – 0.45mm Văn phòng điều hành, vách ngăn nhà máy sản xuất. 190.000 – 280.000
Panel EPS dày 100mm – 150mm 0.4mm – 0.5mm Thi công kho lạnh, hầm cấp đông, phòng sạch. 290.000 – 500.000

Lưu ý dành cho doanh nghiệp: Mức giá trên là đơn giá vật tư xuất xưởng, chưa bao gồm thuế VAT (8% – 10%), hệ thống phụ kiện nhôm phòng sạch đi kèm và chi phí vận chuyển, nhân công thi công thực tế.

Xem báo giá thi công panel phòng sạch tại: https://fdicare.com.vn/xay-dung-phong-sach/vach-panel-phong-sach/bao-gia-thi-cong-vach-panel-phong-sach/

7. Tại sao nên chọn FDI Care làm nhà cung cấp panel phòng sạch?

Giữa một thị trường vật liệu xây dựng công nghiệp cạnh tranh khốc liệt và tiềm ẩn nhiều rủi ro về việc trà trộn hàng kém chất lượng, FDI Care tự hào vươn lên trở thành đối tác chiến lược hàng đầu của hàng trăm nhà thầu và chủ đầu tư trên toàn quốc nhờ 4 lợi thế cạnh tranh độc quyền:

  • Hệ sinh thái sản xuất quy mô “khủng” từ công ty mẹ: Với đội ngũ Co-founder là các chuyên gia người Trung Quốc, FDI Care nhận được sự hậu thuẫn trực tiếp từ công ty mẹ tại bản xứ – một “ông lớn” chuyên sản xuất đồng bộ các thiết bị phòng sạch cao cấp như AHU, FFU, Air Shower, Pass Box và cửa thép phòng sạch. Tại Việt Nam, chúng tôi sở hữu nhà máy sản xuất panel rộng 6.000m² tại Hưng Yên cùng 2 tổng kho quy mô lên tới 10.000m² tại Bắc Giang, sẵn sàng cung ứng vật tư cho mọi siêu dự án.

  • Chất lượng chuẩn xuất khẩu – Khước từ “vấn nạn” ăn bớt vật tư: Toàn bộ dòng sản phẩm Panel phòng sạch của FDI Care được sản xuất để phục vụ xuất khẩu, do đó đường nét gia công cực kỳ sắc sảo và sắc nét. Đặc biệt, chúng tôi cam kết tuyệt đối về thông số kỹ thuật. Trong khi các sản phẩm trôi nổi trên thị trường Việt Nam thường gian lận dung sai âm (ví dụ: cam kết tôn dày 5 zem – 0.5mm nhưng thực tế giao hàng chỉ đạt 4.7 zem – 0.47mm), tấm panel của FDI Care đảm bảo chuẩn xác 100% độ dày và tỷ trọng như hợp đồng đã ký kết, bảo vệ tối đa tuổi thọ công trình.

  • Tốc độ sản xuất thần tốc 10.000m²/ngày: Với nguồn nguyên liệu luôn được dự trữ sẵn sàng khối lượng lớn tại kho, nhà máy của chúng tôi sở hữu công suất xuất xưởng lên đến 10.000m² panel mỗi ngày. Năng lực này cho phép FDI Care đáp ứng hoàn hảo các dự án yêu cầu tiến độ thi công cực kỳ gấp rút mà vẫn duy trì được tiêu chuẩn chất lượng cao nhất.

  • Báo giá tận gốc – Rẻ hơn thị trường từ 5% đến 15%: Nhờ lợi thế sản xuất với số lượng khổng lồ để phục vụ xuất khẩu và phân phối trực tiếp cho các công ty thi công phòng sạch trong nước, FDI Care tối ưu hóa được triệt để bài toán chi phí cố định. Do đó, mức giá chúng tôi mang đến cho khách hàng luôn rẻ hơn từ 5% đến 15% so với mặt bằng chung của các đơn vị thương mại trung gian, giúp chủ đầu tư tiết kiệm hàng tỷ đồng ngân sách vật tư.

8. Khách hàng và đối tác nói gì về giải pháp Panel của FDI Care?

Sự tín nhiệm từ các tổng thầu xây dựng (EPC) và chủ đầu tư hạ tầng công nghiệp chính là thước đo chân thực nhất cho chất lượng sản phẩm cũng như năng lực cung ứng của FDI Care. Dưới đây là những phản hồi thực tế từ các đối tác đã trực tiếp nghiệm thu và sử dụng sản phẩm panel của chúng tôi:

“Chuẩn xác tuyệt đối về thông số, khước từ vấn nạn dung sai âm” “Làm việc với nhiều nhà cung cấp vật tư trong nước, tôi rất e ngại tình trạng tôn bị hao hụt độ dày thực tế so với hợp đồng. Tuy nhiên, khi nhập lô panel EPS từ FDI Care cho dự án nhà xưởng tại Bắc Ninh, tôi hoàn toàn bị thuyết phục. Kỹ thuật viên kiểm tra bằng thước panme cho thấy độ dày tôn và tỷ trọng xốp đạt đúng 100% như cam kết. Bề mặt panel phẳng mịn, đường nét ngàm sập gia công rất khít giúp đội thợ lắp dựng nhanh và nhàn hơn hẳn.” – Anh Trần Minh H. (Giám đốc Dự án – Công ty CP Xây lắp Tổng hợp T.)

“Tiến độ giao hàng thần tốc, đáp ứng hoàn hảo áp lực tiến độ dự án” “Giai đoạn mở rộng nhà máy của chúng tôi bị chủ đầu tư ép tiến độ cực kỳ gắt. Chúng tôi cần gấp gần 10.000m² panel vách chỉ trong vòng chưa đầy 1 tuần. Rất may mắn khi kết nối được với FDI Care. Với lợi thế nguyên liệu có sẵn, họ giao chuyến hàng đầu tiên đến công trường chỉ sau 24h chốt hợp đồng. Năng lực cung ứng quy mô lớn của họ thực sự là “cứu cánh” giúp chúng tôi bàn giao công trình đúng hạn.” – Chị Nguyễn Thu T. (Trưởng phòng Mua hàng – Nhà máy Lắp ráp Điện tử V.)

9. Câu hỏi thường gặp 

1. Panel EPS là gì?
Panel EPS là tấm vật liệu xây dựng nhẹ dạng sandwich, gồm lõi xốp EPS ở giữa và hai lớp tôn mạ hợp kim bên ngoài, dùng làm tường, vách ngăn hoặc trần cách nhiệt.

2. Panel EPS có cấu tạo gồm mấy lớp?
Panel EPS có cấu tạo 3 lớp: hai lớp tôn mạ nhôm kẽm bên ngoài và lõi xốp EPS ở giữa, liên kết bằng keo dán chuyên dụng.

3. Độ dày thông dụng của Panel EPS là bao nhiêu?
Độ dày phổ biến gồm 50mm, 75mm, 100mm và 125mm. Tấm càng dày thì khả năng cách nhiệt càng cao.

4. Tỷ trọng lõi xốp EPS thường dùng là bao nhiêu?
Tỷ trọng lõi EPS phổ biến từ 8kg/m³ đến 20kg/m³. Tỷ trọng cao thì panel cứng hơn, cách âm – cách nhiệt tốt hơn.

5. Panel EPS có ưu điểm gì nổi bật?
Ưu điểm chính: giá rẻ nhất trong các loại panel, trọng lượng siêu nhẹ, thi công nhanh và có khả năng cách nhiệt – cách âm cơ bản.

6. Nhược điểm của Panel EPS là gì?
Panel EPS chống cháy kém, cách nhiệt không bằng Panel PU, dễ biến dạng khi tiếp xúc với dung môi hữu cơ.

7. Panel EPS có khả năng cách âm, cách nhiệt như thế nào?
Panel EPS có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt hơn tường gạch, nhưng thấp hơn so với Panel PU và Rockwool.

8. Panel EPS thường được ứng dụng ở đâu?
Panel EPS được dùng làm vách, trần, tường bao cho nhà xưởng, nhà kho, văn phòng tạm, nhà ở công nhân và kho mát bảo quản nông sản.

9. Panel EPS có phù hợp cho công trình yêu cầu chống cháy cao không?
Không. Do khả năng chống cháy kém, Panel EPS không được khuyến khích dùng trong công trình có yêu cầu PCCC nghiêm ngặt.

10. So với Panel PU, Panel EPS khác nhau thế nào?
Panel EPS rẻ hơn và nhẹ hơn, nhưng khả năng cách nhiệt chỉ đạt khoảng 60–70% so với Panel PU cùng độ dày.

THÔNG TIN LIÊN HỆ FDI CARE

  • Địa chỉ:  57 ngõ 16 Hoàng Cầu, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội.
  • Mở cửa:  8:00 – 21:00
  • Hotline: 0972.597.268
  • Website: https://fdicare.com.vn/
  • Email: tuan@phedecor.com
Liên hệ