Thi Công Phòng Sạch Nhà Máy Đông Dược: Lợi Ích, Tiêu Chuẩn, Quy Trình, Báo Giá & Địa Chỉ Uy Tín
Thi công phòng sạch nhà máy sản xuất đông dược là giải pháp kỹ thuật tổng thể nhằm thiết lập môi trường sản xuất được kiểm soát chặt chẽ về giới hạn tiểu phân, vi sinh vật và độ ẩm, đảm bảo đông dược thành phẩm đạt chất lượng ổn định và an toàn cho người dùng. Việc đầu tư hệ thống vô trùng này không chỉ giúp doanh nghiệp loại bỏ hoàn toàn rủi ro nhiễm nấm mốc, nhiễm chéo mùi mà còn là điều kiện pháp lý tiên quyết để nhà máy đạt chứng nhận GMP-WHO của Bộ Y tế.
Quy trình xây dựng nhà máy đông dược phức tạp hơn tân dược do phải xử lý công đoạn chiết xuất, cô cao và xử lý bụi bột dược liệu nên cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc một chiều và tách biệt khu vực sinh bụi/mùi. Giá thi công phòng sạch nhà máy đông dược trọn gói từ 3.000.000 VNĐ phụ thuộc lớn vào việc phân cấp vùng sạch (Cấp độ D hay C) và hệ thống xử lý không khí (HVAC) chuyên biệt.
Với năng lực của một tổng thầu EPC chuyên nghiệp, FDI Care mang đến giải pháp thi công phòng sạch trọn gói, giúp chủ đầu tư tối ưu hóa chi phí đầu tư và rút ngắn thời gian đưa nhà máy vào khai thác thương mại. Hơn thế nữa, chúng tôi có chiến lược SEO để lên top google thay vì chạy quảng cáo, do đó mức giá tại FDI Care rẻ hơn thị trường 3-15%.
1. Vì sao nhà máy sản xuất đông dược bắt buộc phải có phòng sạch?
Trước đây, thuốc đông y thường được sản xuất thủ công (thuốc phiến, thuốc sắc). Tuy nhiên, với xu hướng hiện đại hóa y học cổ truyền, việc sản xuất các dạng bào chế hiện đại (viên nén, nang mềm, siro) đòi hỏi môi trường sản xuất nghiêm ngặt như tân dược.
1.1. Tuân thủ quy định pháp luật GMP-WHO
Theo Thông tư 35/2018/TT-BYT của Bộ Y tế quy định về Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc, tất cả các cơ sở sản xuất thuốc từ dược liệu (Đông dược) đều bắt buộc phải đạt tiêu chuẩn GMP-WHO. Nếu không có phòng sạch đạt chuẩn, nhà máy sẽ không được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và không được phép lưu hành sản phẩm.
1.2. Kiểm soát nhiễm khuẩn và nấm mốc
Dược liệu có nguồn gốc tự nhiên, chứa nhiều đường, tinh bột và độ ẩm, là môi trường lý tưởng cho nấm mốc và vi khuẩn phát triển. Phòng sạch giúp kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và lọc sạch không khí, ngăn chặn sự xâm nhập của vi sinh vật vào thuốc, đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm.
1.3. Ngăn ngừa nhiễm chéo
Trong đông dược, nguy cơ nhiễm chéo rất cao do bụi, mùi và màu sắc của dược liệu:
-
Bụi: Bụi dược liệu từ khâu nghiền, xay rất nhẹ và bay xa.
-
Mùi: Tinh dầu và mùi đặc trưng của dược liệu rất mạnh.
-
Màu: Màu sắc của cao dược liệu dễ dây bẩn. Phòng sạch dược phẩm với áp suất dương/âm hợp lý giúp cô lập các khu vực này, tránh việc “thuốc này lẫn mùi thuốc kia”.

2. Các tiêu chuẩn “vàng” trong thiết kế phòng sạch Đông dược
Thiết kế phòng sạch đông dược phải tuân thủ hướng dẫn của WHO (Tổ chức Y tế Thế giới) về GMP cho sản phẩm thảo dược, kết hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật về xây dựng và cơ điện.
2.1. Tiêu chuẩn Phân cấp độ sạch
Theo GMP-WHO, các khu vực sản xuất đông dược thường được phân loại như sau:
-
Cấp độ D (Grade D – ISO Class 8): Áp dụng cho các công đoạn pha chế, đóng nang, ép vỉ, đóng chai (đối với thuốc không vô trùng). Đây là cấp độ phổ biến nhất trong nhà máy đông dược.
-
Khu vực sạch (Clean Area): Áp dụng cho khu vực chiết xuất, cô cao, sơ chế dược liệu sạch.
-
Cấp độ C/A: Chỉ áp dụng cho các chế phẩm đông dược vô trùng (thuốc tiêm, thuốc nhỏ mắt từ dược liệu) – trường hợp này khá hiếm.
2.2. Tiêu chuẩn Kiểm soát Bụi và Mùi
-
Hệ thống thu hồi bụi: Tại các phòng cân, nghiền, rây, trộn bột dược liệu, bắt buộc phải có hệ thống hút bụi tại chỗ và duy trì áp suất âm so với hành lang để bụi không phát tán ra ngoài.
-
Hệ thống thải khí: Không khí từ các phòng có sinh bụi hoặc mùi dung môi/tinh dầu không được tuần hoàn mà phải thải bỏ hoàn toàn ra ngoài sau khi đã qua xử lý lọc.
2.3. Tiêu chuẩn Nhiệt độ và Độ ẩm
-
Nhiệt độ: Thường duy trì ở mức 20°C – 25°C để đảm bảo sự thoải mái cho nhân viên và bảo quản bán thành phẩm.
-
Độ ẩm (RH): Đây là yếu tố sống còn. Đối với các dạng thuốc bột, cốm, viên nang từ cao khô, độ ẩm phải được kiểm soát rất thấp, thường dưới 45-50% (thậm chí <30% với viên sủi) để tránh hút ẩm gây vón cục, chảy nước.
3. Quy trình thi công phòng sạch 6 bước chuyên nghiệp tại FDI Care
Để đảm bảo nhà máy vượt qua các kỳ thanh tra của Cục Quản lý Dược, FDI Care áp dụng quy trình thi công chặt chẽ với 6 bước Khảo sát và Quy hoạch mặt bằng theo nguyên tắc một chiều, Thiết kế kỹ thuật và Hệ thống HVAC chuyên sâu (tính toán chênh áp, số lần trao đổi khí), Sản xuất vật tư chuyên dụng (Panel chống cháy), Thi công hoàn thiện sàn/vách/trần (Bo tròn góc), Lắp đặt hệ thống M&E (AHU, HEPA, hơi nóng, nước RO), và cuối cùng là Nghiệm thu/Thẩm định:
Bước 1: Khảo sát & Quy hoạch mặt bằng
Kỹ sư FDI Care khảo sát hiện trạng, tư vấn bố trí mặt bằng tổng thể đảm bảo nguyên tắc một chiều: Kho dược liệu -> Sơ chế (Rửa/Thái/Sao) -> Chiết xuất -> Cô đặc -> Pha chế (Khu sạch) -> Đóng gói -> Kho thành phẩm. Phải tách biệt khu vực sinh nhiệt/hơi nước (Chiết xuất) với khu vực cần khô ráo (Đóng nang).
Bước 2: Thiết kế kỹ thuật & Hệ thống HVAC
-
Thiết kế kiến trúc: Bố trí trần, vách, sàn, Airlock, Passbox.
-
Thiết kế HVAC: Tính toán số lần trao đổi khí (20-30 lần/giờ cho Grade D), chênh áp (10-15 Pa), và tải lạnh xử lý ẩm chuyên sâu.
Bước 3: Sản xuất vật tư chuyên dụng
Sản xuất tấm Panel và ống gió tại nhà máy FDI Care:
-
Panel Rockwool chống cháy: Dùng cho khu vực chiết xuất cồn, dung môi dễ cháy.
-
Panel PU/EPS: Dùng cho các khu vực sạch thông thường.
Bước 4: Thi công Xây dựng & Hoàn thiện
-
Sàn: Thi công sàn Epoxy tự san phẳng hoặc Vinyl kháng khuẩn, chống tĩnh điện. Các góc tường được bo tròn (Coving) để dễ vệ sinh.
-
Vách trần: Lắp đặt hệ thống Panel kín khít, đi keo Silicone dược dụng.
Bước 5: Lắp đặt M&E và Thiết bị công nghệ
-
Hệ thống xử lý không khí (AHU): Lắp đặt AHU, ống gió, bộ lọc HEPA H13/H14.
-
Hệ thống phụ trợ: Lắp đặt đường ống hơi nóng, khí nén, nước RO.
-
Thiết bị: Lắp đặt nồi chiết, máy cô quay, máy ép vỉ… và kết nối cơ điện.
Bước 6: Nghiệm thu & Bàn giao
-
Đo kiểm môi trường: Đo số lượng tiểu phân, vi sinh vật, chênh áp, nhiệt ẩm độ.
-
Thẩm định: Hỗ trợ chủ đầu tư thực hiện 3 giai đoạn thẩm định: IQ (Lắp đặt), OQ (Vận hành), PQ (Hiệu năng) để hoàn thiện hồ sơ GMP.

4. Giải pháp kỹ thuật đặc thù cho nhà máy Đông dược
Nhà máy đông dược có những đặc thù riêng biệt so với tân dược, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật “may đo” như xử lý bụi dược liệu, kiểm soát độ ẩm, chống cháy nổ và giải pháp sàn chịu nhiệt, hóa chất:
4.1. Giải pháp Xử lý Bụi dược liệu
Bụi dược liệu thường nhẹ, mịn và có màu.
-
Hệ thống hút bụi trung tâm: Thiết kế các chụp hút ngay tại miệng máy nghiền, máy trộn.
-
Lọc bụi túi vải: Sử dụng lọc túi vải có rung rũ khí nén tự động để thu hồi bụi, tránh tắc nghẽn.
-
AirLock: Thiết kế các chốt gió hợp lý để ngăn bụi từ phòng nghiền bay ra hành lang sạch.
4.2. Giải pháp Kiểm soát Độ ẩm sâu
Cao khô dược liệu cực kỳ háo nước (dễ hút ẩm).
-
Máy hút ẩm Rotor: Bắt buộc sử dụng cho các phòng pha chế, đóng nang, ép vỉ. Máy này dùng hạt hút ẩm Silicagel hoặc Lithium Chloride để tách hơi nước, đưa độ ẩm xuống mức thấp (30-45%) mà điều hòa thông thường không làm được.
4.3. Giải pháp Chống cháy nổ cho khu vực Chiết xuất
Chiết xuất dược liệu thường dùng dung môi Cồn.
-
Panel chống cháy: Sử dụng Panel Bông khoáng hoặc Glasswool cho vách và trần khu vực này.
-
Thiết bị phòng nổ: Đèn chiếu sáng, công tắc, mô tơ quạt hút tại khu vực này phải là loại chống tia lửa điện.
-
Thông gió: Thiết kế hệ thống thông gió cưỡng bức mạnh để giảm nồng độ hơi cồn tích tụ.
4.4. Giải pháp Sàn chịu nhiệt và hóa chất
Khu vực chiết xuất và cô cao thường xuyên có nước nóng, hơi nước và hóa chất tẩy rửa.
-
Sàn PU Concrete: Khuyên dùng cho khu vực ướt (Chiết xuất, Rửa dược liệu) vì chịu được sốc nhiệt và chống trơn trượt.
-
Sàn Epoxy: Dùng cho khu vực khô (Pha chế, Đóng gói) để đảm bảo độ bóng, sạch và thẩm mỹ.

5. Báo giá thi công phòng sạch nhà máy đông dược
Chi phí đầu tư nhà máy đông dược GMP thường cao hơn nhà máy thực phẩm nhưng thấp hơn nhà máy tân dược vô trùng.
-
Khu vực Sơ chế/Chiết xuất (Vách Panel, Nền PU/Epoxy lăn): Đơn giá khoảng 3.000.000 – 4.500.000 VNĐ/m2. Yêu cầu thông gió tốt, dễ vệ sinh.
-
Khu vực Pha chế/Đóng gói cấp độ D (Panel PU, HVAC, Lọc HEPA, Sàn Epoxy tự san): Đơn giá từ 5.500.000 – 8.500.000 VNĐ/m2.
-
Hệ thống xử lý ẩm sâu (cho viên nang/cốm): Chi phí tăng thêm khoảng 20-30% cho hệ thống HVAC (do phải trang bị máy hút ẩm Rotor).
-
Phòng kiểm nghiệm (GLP): Đơn giá trọn gói từ 300 – 600 triệu đồng/phòng (bao gồm nội thất, tủ hút, tủ an toàn sinh học).
Lưu ý: Báo giá trên chưa bao gồm dây chuyền máy móc sản xuất. FDI Care sẽ lập bảng dự toán chi tiết sau khi có thiết kế cơ sở.
6. Sự Khác Biệt Cốt Lõi Giữa Thi Công Phòng Sạch Đông Dược và Tân Dược
Nhiều chủ đầu tư lầm tưởng rằng có thể “sao chép” bản vẽ của một nhà máy tân dược sang cho nhà máy đông dược. Tuy nhiên, tính chất của dược liệu tự nhiên đòi hỏi các nhà thầu thi công phải có phương án xử lý thiết kế chuyên biệt để giải quyết 2 rào cản kỹ thuật cực lớn sau đây:
-
Kiểm soát bụi siêu mịn và nguy cơ nấm mốc: Dược liệu thô (rễ, thân, lá) khi đưa vào công đoạn băm, thái, xay xát sẽ phát tán một lượng bụi mịn khổng lồ. Nếu chỉ dùng hệ thống điều hòa không khí (HVAC) thông thường, màng lọc HEPA sẽ bị tắc nghẽn chỉ sau vài tuần. Do đó, bắt buộc phải thiết kế hệ thống hút bụi cục bộ (Dust Collector) tại từng máy. Hơn nữa, dược liệu chứa nhiều tinh bột và độ ẩm, nếu hệ thống khử ẩm sâu không được tính toán chuẩn xác, nấm mốc sẽ sinh sôi và phá hủy toàn bộ mẻ thuốc.
-
Xử lý mùi tinh dầu và an toàn phòng chống cháy nổ: Khác với tân dược, quá trình chiết xuất và cô cao đông dược sinh ra mùi tinh dầu rất đậm đặc và thường xuyên phải sử dụng dung môi hữu cơ dễ bay hơi (như cồn Ethanol). Để ngăn chặn nguy cơ nhiễm chéo mùi và cháy nổ, khu vực chiết xuất bắt buộc phải thiết kế hệ thống thông gió xả bỏ 100% (không dùng khí hồi lưu), kết hợp cùng hệ thống thiết bị điện và quạt hút đạt chuẩn chống cháy nổ (Explosion-proof).
7. Danh Mục Vật Tư Thi Công Phòng Sạch Đông Dược Bắt Buộc Phải Đạt Chuẩn
Để nhà máy vận hành bền bỉ, dễ dàng thực hiện khâu vệ sinh vô trùng và vượt qua các bài kiểm định GMP khắt khe của Cục Quản lý Dược, việc lựa chọn vật tư bao che là yếu tố sống còn:
-
Hệ vách và trần Panel chống cháy: Do có khu vực sử dụng nhiệt và dung môi, việc sử dụng các loại xốp thường là cấm kỵ. Giải pháp tối ưu nhất là Panel PU (Polyurethane) hoặc Panel Bông khoáng (Rockwool) có khả năng cách nhiệt, chống cháy lan vượt trội. Bề mặt tấm panel phải là loại tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện kháng khuẩn, chịu được tính ăn mòn của hóa chất tẩy rửa mạnh sau mỗi mẻ nấu cao.
-
Hệ sàn chịu tải trọng nặng và chống sốc nhiệt: Khu vực chiết xuất thường xuyên tiếp xúc với nước nóng và phải gánh chịu tải trọng tĩnh/động cực lớn từ các hệ thống bồn nấu Inox. Thay vì dùng gạch men thông thường, nền nhà xưởng bắt buộc phải phủ sơn sàn Epoxy tự san phẳng (dày 2mm – 3mm) hoặc sơn Polyurethane (PU). Các loại vật liệu này tạo ra một mặt phẳng liền khối, chống trơn trượt, chịu được sốc nhiệt và tuyệt đối không có khe kẽ cho vi khuẩn trú ngụ.
-
Triệt tiêu “góc chết” bằng phụ kiện nhôm Coving: Bụi dược liệu cực kỳ dễ bám vào các góc tường. Do đó, mọi giao điểm giữa vách – vách, vách – trần và vách – sàn đều phải được ốp các thanh nhôm bo góc bán nguyệt (Coving) và bơm kín bằng keo silicone y tế. Kỹ thuật này giúp không gian sản xuất trở nên trơn láng, hỗ trợ quá trình vệ sinh tại chỗ (CIP) diễn ra nhanh chóng và triệt để nhất.

8. Tại sao nên chọn FDI Care để thi công phòng sạch cho nhà máy sản xuất đông dược?
Trong lĩnh vực xây dựng nhà máy Dược phẩm, FDI Care khẳng định vị thế là tổng thầu EPC hàng đầu với năng lực chuyên sâu về Đông dược:
8.1. Am hiểu sâu sắc công nghệ Đông dược
Chúng tôi không chỉ biết xây dựng, chúng tôi hiểu về quy trình bào chế. Chúng tôi biết phòng nào cần độ ẩm bao nhiêu, phòng nào sinh bụi nhiều để thiết kế hệ thống HVAC phù hợp nhất, giúp bạn tiết kiệm chi phí vận hành (điện năng).
8.2. Tối ưu chi phí 20% nhờ chuỗi cung ứng khép kín
FDI Care sở hữu nhà máy sản xuất vật tư (Panel, Ống gió, Lọc khí) quy mô 20.000m2. Chúng tôi cung cấp vật tư trực tiếp cho dự án với giá xuất xưởng, cắt bỏ khâu trung gian thương mại, giúp chủ đầu tư tối ưu dòng tiền.
8.3. Dịch vụ “Chìa khóa trao tay” và Hỗ trợ GMP
FDI Care cung cấp giải pháp trọn gói: Tư vấn lập dự án -> Thiết kế -> Thi công -> Đào tạo -> Hỗ trợ bảo vệ hồ sơ GMP trước đoàn thanh tra của Cục Quản lý Dược/Sở Y tế.
8.4. Khách hàng đánh giá về FDI Care
Dược sĩ Nguyễn Văn An – Giám đốc Nhà máy Dược phẩm Hoa Linh (Hà Nam): “Nhà máy Đông dược của chúng tôi có nhiều dây chuyền phức tạp từ thuốc nước đến viên ngậm. FDI Care đã tư vấn giải pháp phân vùng rất khoa học, đặc biệt là hệ thống xử lý mùi và bụi. Nhờ đó, chúng tôi đã đạt chứng nhận GMP-WHO ngay trong lần đánh giá đầu tiên mà không gặp lỗi nặng nào.”
Ông Trần Quang Minh – Chủ tịch HĐQT Dược thảo Thiên Phúc: “Tôi ấn tượng với tốc độ thi công và sự chuyên nghiệp của FDI Care. Khu vực nuôi cấy Đông trùng hạ thảo và khu chế biến được kiểm soát nhiệt ẩm cực kỳ chính xác. Hệ thống Panel kho lạnh và phòng sạch rất sắc nét, kín khít, giúp chúng tôi an tâm về chất lượng sản phẩm.”
9. Câu hỏi thường gặp
9.1. Nhà máy đông dược có bắt buộc phải đạt GMP-WHO không?
Có. Theo lộ trình của Bộ Y tế, từ năm 2024 trở đi, việc kiểm soát tuân thủ GMP đối với các cơ sở sản xuất thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền ngày càng thắt chặt. Cơ sở không đạt chuẩn sẽ bị đình chỉ hoạt động hoặc thu hồi giấy phép.
9.2. Sự khác biệt lớn nhất giữa phòng sạch Đông dược và Tân dược là gì?
Đó là vấn đề kiểm soát bụi và nhiễm chéo. Đông dược sinh ra lượng bụi lớn và có màu/mùi đặc trưng, nên hệ thống xử lý không khí (HVAC) phải thiết kế phức tạp hơn (hút bụi tại chỗ, thải khí 100%) so với tân dược thông thường.
9.3. Thời gian thi công nhà máy đông dược quy mô vừa mất bao lâu?
Thời gian trung bình từ lúc khởi công đến khi bàn giao và thẩm định GMP là 6 – 9 tháng. Trong đó, phần xây dựng và M&E mất khoảng 4-6 tháng, thời gian còn lại dành cho việc lắp đặt máy móc, chạy thử và hoàn thiện hồ sơ thẩm định.
9.4. Có thể cải tạo nhà xưởng cũ thành nhà máy GMP đông dược không?
Hoàn toàn được. FDI Care chuyên cung cấp dịch vụ cải tạo. Chúng tôi sẽ khảo sát, đánh giá sai lệch và đưa ra phương án gia cố, ngăn chia lại phòng bằng Panel, nâng cấp hệ thống HVAC để đạt chuẩn với chi phí tiết kiệm nhất.
9.5. Độ ẩm trong khu vực đóng nang đông dược bao nhiêu là tốt?
Đối với viên nang cứng chứa cao khô dược liệu, độ ẩm lý tưởng là 35% – 45%. Nếu độ ẩm >50%, bột cao dễ bị hút ẩm, bết dính vào chày cối máy đóng nang và làm mềm vỏ nang.
9.6. FDI Care có cung cấp thiết bị sản xuất (nồi chiết, máy ép vỉ) không?
Chúng tôi là tổng thầu M&E và phòng sạch. Tuy nhiên, FDI Care có mạng lưới đối tác cung cấp thiết bị công nghệ uy tín và sẵn sàng tư vấn, kết nối để chủ đầu tư lựa chọn được dây chuyền đồng bộ, tương thích với hạ tầng nhà xưởng.
9.7. Tiêu chuẩn nước dùng trong nhà máy đông dược là gì?
Tối thiểu phải là nước tinh khiết đạt tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam V. Hệ thống xử lý nước thường bao gồm: Lọc thô -> Làm mềm -> RO 2 cấp -> EDI -> Khử trùng UV/Ozone. Nước này dùng để rửa dược liệu lần cuối và pha chế thuốc.
9.8. Chế độ bảo hành của FDI Care như thế nào?
FDI Care bảo hành 12-24 tháng cho toàn bộ công trình. Đặc biệt, chúng tôi cam kết hỗ trợ kỹ thuật trọn đời cho các vấn đề liên quan đến duy trì tiêu chuẩn GMP (như thay lọc khí, hiệu chuẩn thiết bị đo, cải tiến quy trình).
THÔNG TIN LIÊN HỆ FDI CARE
- Địa chỉ: 57 ngõ 16 Hoàng Cầu, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà Nội.
- Mở cửa: 8:00 – 21:00
- Hotline: 0972.597.268
- Website: https://fdicare.com.vn/
- Email: tuan@phedecor.com

